TRANG CHỦ          GIỚI THIỆU         THÔNG TIN         LIÊN HỆ  
DANH MỤC SẢN PHẨM
 
BẢNG GIÁ CỬA NHÔM KÍNH
 
TƯ VẤN TRỰC TUYẾN
 
Tư Vấn Mua Hàng
 HOTLINE: 0981 368 995
Mr Đàn - Kinh Doanh
 HOTLINE: 0977 009 753
Kế Toán - Ms Ngà
 HOTLINE: 0169 353 3576
Kỹ Thuật - Mr Trung
 HOTLINE: 0911918558
Kinh Doanh - Mr Dũng
 HOTLINE: 0886958558
Kinh Doanh
 HOTLINE: 0919 343 141
CÔNG TRÌNH THI CÔNG

Ruby Garden (Q.Tân Bình, HCM)

VTC (Q.Tân Bình, HCM)

Cafe-Club (Q.Tân Bình, HCM)

Samsung Mobile (Quận 5, HCM)
THÔNG TIN
 
Quan lộ và những sai phạm tày trời của nguyên Tổng Giám đốc PVC
Thép ngoại tăng đột biến: DN nội yêu cầu biện pháp tự vệ
Vì sao tôn, thép giả tràn ngập thị trường?
Biến xỉ thép thành vật liệu có ích
Khởi công nhà máy Tôn Phương Nam tại Đồng Nai
  THÔNG TIN SẢN PHẨM
 
Thép Hình U, I, H
Giá: Call  

Tình trạng: CÒN HÀNG
Tên Gọi : Thép Hình U, I, H
 
 NỘI DUNG CHI TIẾT
 

      Tiêu chuẩn: TCVN 1656 - 1993, CVN 1656 -85, JIS3192 -2000.

      Chất liệu: CT3, SS400, Q253

      Xuất xứ: Việt Nam - Trung Quốc  - Hàn - Thái

      Nhà sản xuất: Jinxi....

      Kích thước: Đa dạng

 

 ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA THÉP HÌNH(H-I)

1. Tính năng

Thép hình của công ty chúng tôi được sản xuất và nhập khẩu theo tiêu chuẩn TCVN 1656 - 1993, CVN 1656 -85, JIS3192 -2000 (Nhật Bản). 

Thép hình được sử dụng trong các công trình nhà thép tiền chế, nhà dân dụng...

2. Quy Cách

a. Thép hình H

Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài
(m)
Trọng lượng
(Kg)
Giá chưa VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá chưa VAT Giá có VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá có VAT Ghi chú
 Thép H ( H-Beam) JIS G3101 SS400 (Thời gian hiệu lực từ ngày 01/01/2015)
1 H 100 x 100 x 6 x 8 Chn 12 206,4     14.200    
2 H 125 x 125 x 6.5 x 9 Chn 12 285,6     14.200    
3 H 150 x 150 x 7 x 10 Chn 12 378     14.500    
4 H 200 x 200 x 8 x 12 China 12 598,8     14.500    
5 H 250 x 250 x 9 x 14 China 12 868,8     14.500    
6 H 300 x 300 x 10 x 15 China 12 1.128     15.000    
7 H 350 x 350 x 12 x 19 Chn 12 1.644     15.500    
8 H 400 x 400 x 13 x 21 Chn 12 2.064     16.000    
9 H 488 x 300 x 11 x 18 Chn 12 1.536     15.500    
10 H 588 x 300 x 12 x 20 Chn 12 1.812     15.500    
11 H 390 x 300 x 10 x 16 Chn 12 1.284     15.500    
12 H 175 x 175 x 7.5 x 11 Chn 12 484,8     14.500    
13 H 294 x 200 x 8 x 12 Chn 12 681,6     15.000    
14 H 200 x 200 x 8 x 12 JIS G3101 12 598,8     14.500    
15 H 340 x 250 x 9 x 14 Chn 12 956,4     15.000    
16 H 800 x 300 x 14 x 26 12 2.52     17.000    
17 H 900x300x16x28x12m   2.916     17.000    

Thép hình I

Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài
(m)
Trọng lượng
(Kg)
Giá chưa VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá chưa VAT Giá có VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá có VAT Đặt hàng
 Thép I ( I - Beam) (Thời gian hiệu lực từ ngày 01/01/2015)
1 I 100 x 55 x 4.5 x 7.2 TN 6 56     14.500    
2 I 120 x 64 x 4.8 x 7.3 TN 6 69     14.500    
3 I 150 x 75 x 5 x 7 SNG-JIS G3101 12 168     14.500    
4 I175 x 90 x 5.0 x 8.0 Kr-JIS G3101 12 218,4     14.500    
5 I 194 x 150 x 6 x 9 Chn-JIS G3101 12 367,2     14.500    
6 I198 x 99 x 4,5 x 7 Chn-JIS G3101 12 218,4     14.500    
7 I 200 x 100 x 5.5 x 8 GB/T11263-1998 12 260,4     14.500    
8 I 250 x 125 x 6 x 9 Chn - JIS G3101 12 355,2     14.500    
9 I 248 x 124 x 5 x 8 Chn-JIS G3101 12 308,4     14.500    
10 I 298 x 149 x 5.5 x 8 Chn-JIS G3101 12 384     14.500    
11 I 300 x 150 x 6.5 x 9 Chn-JIS G3101 12 440,4     15.000    
12 I 346 x 174 x 6 x 9 Chn-JIS G3101 12 496,8     15.000    
13 I 350 x 175 x 7 x 11 Chn-JIS G3101 12 598,8     15.000    
14 I 396 x 199 x 7 x 11 Chn-JIS G3101 12 679,2     15.000    
15 I 400 x 200 x 8 x 13 Chn-JIS G3101 12 792     15.000    
16 I 450 x 200 x 9 x14 Chn-JIS G3101 12 912     15.000    
17 I 496 x 199 x 9 x 14 Chn-JIS G3101 12 954     15.000    
18 I 500 x 200 x 10 x 16 Chn-JIS G3101  
TAG: ,
 
 
 Sản phẩm cùng loại
 
Lam Gió Tôn Màu Trắng Sữa
Lam Gió Tôn Màu Trắng Sữa
Lam Gió Tôn Màu Trắng Sữa