TRANG CHỦ          GIỚI THIỆU         THÔNG TIN         LIÊN HỆ  
DANH MỤC SẢN PHẨM
 
BẢNG GIÁ CỬA NHÔM KÍNH
 
TƯ VẤN TRỰC TUYẾN
 
Tư Vấn Mua Hàng
 HOTLINE: 0981 368 995
Mr Đàn - Kinh Doanh
 HOTLINE: 0977 009 753
Kỹ Thuật - Mr Trung
 HOTLINE: 0911918558
Kinh Doanh
 HOTLINE: 0919 343 141
Bộ Phận Bán Hàng
 HOTLINE: 028 62590688
CÔNG TRÌNH THI CÔNG

Ruby Garden (Q.Tân Bình, HCM)

VTC (Q.Tân Bình, HCM)

Cafe-Club (Q.Tân Bình, HCM)

Samsung Mobile (Quận 5, HCM)
THÔNG TIN
 
Quan lộ và những sai phạm tày trời của nguyên Tổng Giám đốc PVC
Thép ngoại tăng đột biến: DN nội yêu cầu biện pháp tự vệ
Vì sao tôn, thép giả tràn ngập thị trường?
Biến xỉ thép thành vật liệu có ích
Khởi công nhà máy Tôn Phương Nam tại Đồng Nai
  THÔNG TIN SẢN PHẨM
 
Bảng Giá Thép Tấm Đen Trơn , Tấm Gân
Giá: Call  

Tình trạng: CÒN HÀNG
Bảng Giá Thép Tấm Đen Trơn , Tấm Gân
 
 NỘI DUNG CHI TIẾT
 
Công ty chúng tôi xin gửi tới Quý Khách hàng Báo giá thép tấm  bên công ty đang áp dụng.

Báo giá thép tấm có hiệu lực từ ngày 1/1/2017 tới khi có thay đổi

STT Tên hàng kg/tấm ĐVT

Đơn 
giá 
THÉP TẤM GÂN (TQ)
1 Cuộn mỏng 1ly -> 2ly STT Tên hàng kg/tấm ĐVT

Đơn 
giá 
2 3 ly (1.5 x 6) 211.95 kg 1 3 ly gân (1.5x6) 239.00 kg
3 4 ly (1.5 x 6) 282.60 kg 2 4 ly gân (1.5x6) 309.60 kg
4 5 ly (1.5 x 6) 353.25 kg 3 5 ly gân (1.5x6) 380.25 kg
5 6 ly (1.5 x 6) 423.90 kg 4 6 ly gân (1.5x6) 450.90 kg
6 8 ly (1.5 x 6) 565.20 kg 5 8 ly gân (1.5x6) 592.20 kg
7 10 ly (1.5 x 6) 706.50 kg
TẤM CƯỜNG ĐỘ CAO TQ
(Q345B, SS490N, SM490A, A572 -Gr50)
8 12 ly (1.5 x 6) 847.80 kg STT Tên hàng kg/tấm ĐVT

Đơn 
giá 
9 14 ly (1.5 x 6) 989.10 kg 1 4mm x 1500 x 6000 282.60 kg
10 16 ly (1.5 x 6) 1130.40 kg 2 5mm x 1500 x 6000 353.25 kg
11 18 ly (1.5 x 6) 1271.70 kg
12 20 ly (1.5 x 6) 1413.00 kg 3 6mm x 1500 x 6000 423.90 kg
13 22 ly (1.5 x 6) 1554.30 kg 4 8mm x 1500 x 6000 562.20 kg
14 25 ly (1.5 x 6) 1766.25 kg
15 30 ly (1.5 x 6) 2119.50 kg 5 10mm x 1500 x 6000 706.50 kg
16 40 ly (1.5 x 6) 2826.00 kg 6 12mm x 1500 x 6000 847.80 kg
17 8 ly (2 x 6) 754.00 kg 7 14mm x 1500 x 6000 989.10 kg
18 10 ly (2 x 6) 942.00 kg 8 16mm x 1500 x 6000 1130.40 kg
19 12 ly (2 x 6) 1130.00 kg 9 12mm x 2000 x 12000 2260.80 kg
20 14 ly (2 x 6) 1318.80 kg 10 14mm x 2000 x 12000 2637.60 kg
21 16 ly (2 x 6) 1507.20 kg 11 16mm x 2000 x 12000 3014.40 kg
22 18 ly (2 x 6) 1695.60 kg 12 18mm x 2000 x 6000 1695.60 kg
23 20 ly (2 x 6) 1884.00 kg 13 20mm x 2000 x 12000 3768.00 kg
24 22 ly (2 x 6) 2072.40 kg 14 22mm x 2000 x 12000 4144.80 kg
25 25 ly (2 x 6) 2355.00 kg 15 25mm x 2000 x 12000 4710.00 kg
26 30 ly (2 x 6) 2826.00 kg 16 28mm x 2000 x 12000 5275.20 kg
27 40 ly (2 x 6) 3768.00 kg 17 30mm x 2000 x 12000 5652.00 kg
28 50 ly (2 x 6) 4710.00 kg


* Giá trên bao gồm 10% thuế VAT, dung sai trọng lượng ± 5%.

Ghi chú:

* Giao hàng tại kho bên bán

* Để có thông tin chính xác hơn Quý khách vui lòng liên hệ:Hotline : 0981 368995 hoặc gmail: lai.ngoc1986@gmail.com

Trân Trọng

 
TAG: ,
 
 
 Sản phẩm cùng loại
 
Bảng Giá Máy Nước Nóng Năng Lượng Mặt Trời - Đại Thành
Bảng Giá Máy Nước Nóng Năng Lượng Mặt Trời - Đại Thành
Bảng Giá Bồn Nước Inox Đại Thành